Tất cả danh mục

Get in touch

Tin tức

Trang Chủ >  Tin tức

Công nghệ lớp phủ chống hàn và lớp in ký hiệu trên bảng mạch in (PCB): Thiết kế, quy trình và kiểm soát chất lượng

Time : 2025-08-23

Lớp phủ chống hàn và lớp in lụa là những yếu tố thiết yếu nhưng thường bị đánh giá thấp trong sản xuất bảng mạch in (PCB). Trong khi lớp phủ chống hàn chủ yếu bảo vệ các đường dẫn đồng và đảm bảo độ tin cậy khi hàn, thì lớp in lụa cung cấp thông tin quan trọng cho quá trình lắp ráp, kiểm tra và bảo trì. Khi mật độ PCB tăng lên và kích thước vỏ linh kiện ngày càng nhỏ hơn, cả công nghệ lớp phủ chống hàn lẫn lớp in lụa đều phải đáp ứng yêu cầu cao hơn về độ chính xác, kiểm soát quy trình và phối hợp thiết kế. Bài viết này thảo luận về vật liệu, phương pháp gia công, quy tắc thiết kế cũng như các khuyết tật phổ biến liên quan đến lớp phủ chống hàn và lớp in lụa trong sản xuất PCB hiện đại.

1. Vai trò của lớp phủ chống hàn và lớp in lụa

1.1 Chức năng của lớp phủ chống hàn

Lớp phủ chống hàn là một lớp phủ polymer được áp dụng lên bề mặt đồng của bảng mạch in (PCB), chỉ để lộ các pad có thể hàn.

Các chức năng chính của nó bao gồm:

· Ngăn ngừa hiện tượng chập hàn (solder bridging) trong quá trình lắp ráp

· Bảo vệ đồng khỏi hiện tượng oxy hóa và ăn mòn

· Cải thiện khả năng cách điện

· Nâng cao độ tin cậy về cơ học và môi trường

1.2 Chức năng của lớp in lụa

In lụa được sử dụng để in thông tin liên quan đến linh kiện trên bề mặt bảng mạch in (PCB).

Nội dung in lụa điển hình:

· Ký hiệu tham chiếu

· Đường viền linh kiện

· Dấu phân cực

· Biểu tượng, mã phiên bản và cảnh báo

Lớp in lụa rõ ràng giúp nâng cao hiệu quả lắp ráp, độ chính xác khi kiểm tra và khả năng bảo trì lâu dài.

2. Vật liệu và loại lớp phủ chống hàn

2.1 Vật liệu lớp phủ chống hàn phổ biến

Hầu hết các lớp phủ chống hàn đều dựa trên epoxy hoặc polymer có thể tạo ảnh bằng tia UV.

Các đặc tính vật liệu chính:

· Độ bám dính tốt lên đồng và tấm laminate

· Khả năng chịu nhiệt trong quá trình hàn chảy lại (reflow soldering)

· Khả năng chống hóa chất đối với keo hàn (flux) và các chất tẩy rửa

2.2 Màng chống hàn quang cảm lỏng (LPI)

Màng chống hàn quang cảm lỏng (LPI) là tiêu chuẩn công nghiệp.

Ưu điểm:

· Độ phân giải cao

· Phù hợp cho bảng mạch in (PCB) có khoảng cách chân linh kiện nhỏ (fine-pitch) và PCB mật độ cao (HDI)

· Độ dày đồng đều và khả năng phủ tốt

Quy trình cơ bản:

1. Phủ lớp (phun hoặc tráng màn)

2. Tiền xử lý

3. Phơi sáng UV với khuôn quang học

4. Phát triển

5. Xử lý nhiệt cuối cùng

3. Các yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế lớp phủ chống hàn

3.1 Các loại lỗ mở lớp phủ chống hàn

· Loại không được xác định bởi lớp phủ chống hàn (NSMD):

· Pát được xác định bởi đồng

· Độ tin cậy của mối hàn tốt hơn

· Được ưu tiên sử dụng cho các linh kiện BGA và các gói chân cực mịn

· Được xác định bởi lớp phủ chống hàn (SMD):

· Vùng tiếp xúc được xác định bởi lỗ mở của lớp phủ chống hàn

· Được sử dụng khi khoảng cách giữa các vùng tiếp xúc rất nhỏ

3.2 Khe hở lớp phủ chống hàn

· Khe hở tiêu chuẩn: 2–4 mil (50–100 μm)

· Quá nhỏ: nguy cơ lớp phủ chống hàn xâm nhập vào vùng tiếp xúc

· Quá lớn: phần đồng bị lộ ra và gây nối tắt do hàn

Thiết kế phải tính đến dung sai chế tạo.

3.3 Chiều rộng đập và vách ngăn lớp phủ chống hàn

· Đập lớp phủ chống hàn giữa các vùng tiếp xúc ngăn ngừa hiện tượng nối tắt do hàn

· Chiều rộng đập tối thiểu thường ≥ 4 mil

· Các bảng mạch HDI có thể cho phép các giá trị nhỏ hơn nếu được xác nhận quy trình

4. Vấn đề và khuyết tật về chất lượng lớp phủ chống hàn

4.1 Các khuyết tật phổ biến của lớp phủ chống hàn

· Lệch vị trí (sai lệch đăng ký)

· Lỗ kim và vùng rỗng

· Nứt sau quá trình hàn chảy

· Độ bám dính kém hoặc bong tróc

4.2 Nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa

· Làm sạch bề mặt không đạt yêu cầu trước khi phủ

· Năng lượng phơi sáng không phù hợp

· Chế độ làm cứng không đầy đủ

· Sự không tương thích giữa các quy tắc thiết kế và năng lực sản xuất của nhà máy

Kiểm soát quá trình và đánh giá khả thi về mặt sản xuất (DFM) là yếu tố thiết yếu.

5. Công nghệ in lụa

5.1 Vật liệu in lụa

Mực in lụa phải:

· Chịu được nhiệt độ hàn lại

· Bám dính tốt lên lớp phủ chống hàn

· Duy trì khả năng đọc được trong suốt vòng đời sản phẩm

Màu phổ biến:

· Trắng (phổ biến nhất)

· Vàng, đen (ứng dụng đặc biệt)

5.2 Phương pháp in

· In lụa (truyền thống)

· In phun (kỹ thuật số, độ chính xác cao)

In phun kết hợp in lụa mang lại:

· Độ phân giải cao hơn

· Không cần khuôn in vật lý

· Độ căn chỉnh tốt hơn trên các bảng mạch dày đặc

6. Hướng dẫn thiết kế nhãn in lụa

6.1 Độ dễ đọc và vị trí đặt

· Chiều cao chữ tối thiểu: nên ≥ 1,0 mm

· Tránh đặt ký hiệu in lụa lên:

· Các pad

· Các lỗ thông (via)

· Các vùng BGA

6.2 Dấu cực tính và dấu định hướng

· Ghi rõ cực tính cho đi-ốt, tụ điện và chân 1 của IC

· Sử dụng phong cách đánh dấu nhất quán trên toàn bộ bảng mạch

· Tránh sự mơ hồ có thể gây ra lỗi lắp ráp

6.3 In lụa so với quy trình lắp ráp

In lụa không được gây cản trở cho:

· Việc in kem hàn

· Độ chính xác khi đặt linh kiện

· Kiểm tra bằng hệ thống AOI

Việc in lụa chồng lấn lên các pad có thể gây ra các vấn đề về khả năng hàn.

7. Kiểm tra và kiểm soát chất lượng

7.1 Kiểm tra lớp màng chống hàn

· Kiểm tra bằng mắt thường

· Kiểm tra độ dày và độ phủ

· Kiểm tra độ bám dính và độ cứng

7.2 Kiểm tra in lụa

· Độ chính xác về vị trí lắp đặt

· Độ rõ nét sau khi hàn chảy (reflow)

· Độ bền dưới tác động của làm sạch và ứng suất môi trường

Kiểm tra quang học tự động (AOI) được sử dụng rộng rãi cho cả hai lớp.

8. Các yếu tố liên quan đến độ tin cậy và điều kiện môi trường

Lớp phủ chống hàn và mực in lụa chất lượng cao phải chịu được:

· Nhiều chu kỳ hàn chảy (reflow)

· Chu kỳ nhiệt

· Độ ẩm và tiếp xúc với hóa chất

Các bảng mạch in (PCB) dùng trong ô tô và công nghiệp thường yêu cầu vật liệu chất lượng cao hơn cũng như kiểm soát quy trình chặt chẽ hơn.

Trước: Vai trò của việc lựa chọn vật liệu PCB đối với hiệu năng điện và độ tin cậy sản phẩm

Tiếp theo: Công nghệ quy trình hàn PCBA: Nguyên lý, phương pháp và kiểm soát chất lượng